Tuy nhiên, tốc độ tối đa của Neo’s chỉ khoảng 50 km/h, điều này có thể khiến một số người dùng cảm thấy chưa thật sự thoải mái khi chạy trên các tuyến đường lớn. Vì vậy Neo’s phù hợp nhất với những người cần một chiếc xe điện nhỏ gọn để đi lại trong nội đô, quãng đường không quá dài và ưu tiên trải nghiệm vận hành mượt mà.
Về giá bán, Yamaha Neo's cũng là mẫu xe thường tạo ra nhiều tranh luận. Thay vì giảm trực tiếp giá niêm yết, hãng thường áp dụng các hình thức ưu đãi như tặng thêm một viên pin (tổng cộng hai pin) hoặc trừ khoảng 15 triệu đồng vào giá bán.
Cách làm này giúp người dùng linh hoạt hơn khi lựa chọn cấu hình pin, nhưng trên thực tế cũng khiến nhiều người cảm thấy mức giá của xe vẫn ở nhóm khá cao so với mặt bằng chung.
Một điểm đáng chú ý là phí đăng ký biển số vẫn được tính theo mức của xe có giá trên 40 triệu đồng. Điều này khiến chi phí lăn bánh của Neo’s không giảm nhiều như người mua kỳ vọng, ngay cả khi đang có ưu đãi.
Vì vậy, mẫu xe này thường bị đem ra so sánh với nhiều lựa chọn rẻ hơn trên thị trường. Trong khi đó, các ưu điểm của Neo’s như cảm giác vận hành mượt, độ hoàn thiện cao và trải nghiệm gần với xe tay ga xăng lại không phải lúc nào cũng dễ nhận ra nếu chỉ nhìn vào thông số hoặc giá bán.
Tương tự Yamaha Neo's, mẫu xe điện từ Honda là Honda Icon e: cũng tạo ra khá nhiều tranh luận khi ra mắt. Ban đầu, Honda áp dụng mô hình thuê pin – cách làm từng được VinFast triển khai tại Việt Nam nhằm giảm chi phí mua xe ban đầu. Tuy nhiên sau đó hãng cũng phân phối thêm phiên bản bán kèm pin, giúp người dùng có thêm lựa chọn sở hữu.Ngoài ra, Honda còn đưa ra một số chính sách hậu mãi, như hỗ trợ mua lại xe sau thời gian sử dụng. Tuy vậy, vì xe còn khá mới trên thị trường nên những chính sách này vẫn cần thêm thời gian để đánh giá hiệu quả thực tế.
Trở lại với cách mà Honda Icon e: được đưa ra thị trường, Honda định vị khá rõ đây là mẫu xe nhằm bổ sung vào phân khúc còn thiếu trong danh mục xe hai bánh của hãng tại Việt Nam, đó là nhóm xe tương đương 50cc.
Với đặc tính vốn có của phân khúc này, Icon e: chủ yếu phục vụ nhu cầu di chuyển cơ bản trong thành phố. Xe có thiết kế nhỏ gọn, chiều cao yên thấp và trọng lượng nhẹ, hướng đến học sinh cấp 3 hoặc những người có chiều cao khiêm tốn, cần một chiếc xe dễ điều khiển và thuận tiện trong môi trường đô thị.
Pin của xe có thể tháo rời để sạc tại nhà, với quãng đường di chuyển khoảng 70 km sau mỗi lần sạc. Tốc độ tối đa của Icon e: được giới hạn dưới 50 km/h, phù hợp với nhóm người dùng trẻ hoặc những người chỉ cần di chuyển trong phạm vi gần.
Điểm mạnh của Icon e: nằm ở chất lượng hoàn thiện quen thuộc của Honda. Khung xe chắc chắn, cảm giác lái ổn định và các chi tiết hoàn thiện khá tốt so với nhiều mẫu xe điện phổ thông khác. Tuy nhiên quãng đường di chuyển của Icon e: không quá dài, nên nếu phải đi lại nhiều trong ngày thì người dùng sẽ cần sạc thường xuyên hơn.
Chính sách giá của Honda Icon e: cũng phần nào phản ánh cách kinh doanh quen thuộc trong hệ thống đại lý ủy quyền của Honda. Dù mức giá niêm yết ban đầu khá cao, người mua thực tế vẫn có thể tiếp cận xe ở mức thấp hơn nếu chọn phiên bản thuê pin, thậm chí có thời điểm xuống dưới mốc 20 triệu đồng.
Một trong những mẫu xe Yadea nổi bật với khoang pin tháo rời đặt trong cốp là mẫu Velax x Soobin.
Velax sử dụng động cơ hub motor công suất định danh 2000W, công suất tối đa 3200W, mô-men xoắn lên tới 172 Nm. Với cấu hình này, xe có thể đạt tốc độ tối đa khoảng 64 km/h, đủ đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị thay vì chỉ dừng ở mức xe điện 50cc như nhiều mẫu phổ thông.