Phi hành đoàn quan sát và mô tả màu sắc bề mặt Mặt Trăng bằng ngôn ngữ của con người, những sắc thái xanh lá ở cao nguyên Aristarchus, những tông màu nâu khác nhau trên các vùng địa hình. Điều này nghe có vẻ đơn giản, nhưng thực ra khá có giá trị: mắt người nhạy với gradient màu sắc và thay đổi độ sáng theo cách mà cảm biến quang học chưa tái tạo hoàn hảo. Những mô tả đó tạo ra một dạng 'chú thích con người' cho dữ liệu robot: kết nối dữ liệu phổ học khô khan với cảm nhận trực quan thực sự.
Phi hành gia Victor Glover mô tả cảm giác nhìn thấy Mặt Trăng có chiều sâu thực sự: 'Bạn thực sự cảm nhận được rằng chúng ta đang bay trên một vật thể có độ cao và địa hình.' Điều này nghe hiển nhiên, nhưng trong nhiều thập kỷ qua, tất cả chúng ta chỉ quen nhìn Mặt Trăng qua ảnh phẳng, dù là ảnh từ LRO hay từ kính thiên văn. Cái cảm giác không gian ba chiều thực sự đó, khi bay qua các miệng núi lửa, đỉnh núi và rặng núi ở nhiều góc độ khác nhau đó là thứ dữ liệu mà robot tự hành chưa từng ghi lại theo nghĩa tương tự.
Phi hành đoàn cũng ghi nhận những tia sáng nhỏ trên phần tối của Mặt Trăng, những vầng sáng chỉ tồn tại vài phần của giây, không màu, nhỏ như ngôi sao xa. Đó là dấu hiệu của micrometeorite đâm vào bề mặt. Khi các nhà thiên văn trên Trái Đất đồng thời quan sát Mặt Trăng bằng kính thiên văn vào đúng thời điểm đó, họ có thể đối chiếu dữ liệu và ước lượng chính xác hơn tần suất các vụ va chạm mà kính thiên văn mặt đất bỏ sót. Đây là thông tin thực tế quan trọng cho việc thiết kế lớp giáp bảo vệ cho căn cứ Mặt Trăng trong tương lai.
Bên cạnh đó, phi hành đoàn cũng chú ý đến hố Ohm, một miệng hố rộng gần 60km trên phần xa của Mặt Trăng, và mô tả những chi tiết màu sắc tinh tế xung quanh các tia phóng xạ của nó. Những tia này là vật liệu bị bắn ra từ sâu bên trong lớp vỏ Mặt Trăng khi thiên thạch đâm vào, về bản chất là 'lõi khoan tự nhiên' chứa đựng lịch sử địa chất từ hàng tỷ năm trước. Những quan sát đó có thể giúp định hướng cho các sứ mệnh đổ bộ trong tương lai, quyết định nơi nào đáng đến để khai thác giá trị khoa học nhiều nhất.
Ngoài ra, chuyến bay còn giúp các kỹ sư hiểu rõ hơn về tàu Orion như một nền tảng quan sát, chất lượng cửa sổ, vấn đề chói sáng, và cách tích hợp hoạt động khoa học vào lịch trình vận hành của phi hành đoàn. Đây là những bài học thực tế không thể thu thập theo cách nào khác.
Đây có lẽ là câu hỏi thú vị nhất, và câu trả lời sẽ định hình toàn bộ tương lai của chương trình Artemis.
LRO bay ở độ cao 50km, có thiết bị chuyên dụng, hoạt động liên tục hơn 15 năm. Artemis II bay ở khoảng cách hơn 6.000km, chỉ có máy ảnh Nikon và iPhone, và chỉ có vài tiếng đồng hồ bên cạnh Mặt Trăng. Về mặt thông số kỹ thuật thuần túy, robot thắng tuyệt đối.
Nhưng con người mang đến thứ mà robot không có: khả năng phán đoán theo thời gian thực. 'Mình có nên nhìn kỹ hơn viên đá này không? Mình có nên lại gần góc địa hình kia không?' Những quyết định kiểu này, nếu giao cho robot, có thể mất từ nhiều ngày đến nhiều tuần do độ trễ tín hiệu và quy trình phê duyệt từ mặt đất. Phi hành gia trên bề mặt có thể đưa ra quyết định đó trong vài giây.
Ariel Deutsch, thành viên nhóm khoa học của Artemis II, nói rằng những mô tả bằng lời của phi hành đoàn sẽ là 'tập dữ liệu khoa học quan trọng nhất của sứ mệnh này.' Lý do: con người cung cấp 'bối cảnh nhận thức quan trọng mà cảm biến robot không thể tái tạo.' Phi hành đoàn có nhận thức không gian, có khả năng phản ứng và thích nghi với những gì họ đang thấy trong tích tắc. Không một dòng code nào thay thế được điều đó, ít nhất là chưa.
Và theo Neal, đây là bài học quan trọng nhất từ Artemis II: NASA đang phải học lại cách tích hợp con người vào khoa học hành tinh. Trong hơn 50 năm qua, cả thế hệ các nhà khoa học đã học cách khám phá vũ trụ hoàn toàn qua mắt của robot. Giờ đây, khi con người trở lại, họ phải tư duy lại toàn bộ: từ cách thiết kế thiết bị, lên kế hoạch quan sát, đến cách truyền đạt thông tin giữa phi hành đoàn và mặt đất. Trong thời Apollo, phải mất nhiều lần đổ bộ để tìm ra nhịp điệu tốt nhất. Artemis II, dù chỉ là chuyến bay ngang qua, đã bắt đầu quá trình học lại đó.
Vậy là, Artemis II không mang về những khám phá khoa học lung linh. Không có gì trên Mặt Trăng thay đổi kể từ lần cuối con người ở đó vào năm 1972, và robot đã làm công việc lập bản đồ tốt đến mức gần như không còn nhiều chỗ trống để phi hành đoàn lấp đầy từ khoảng cách hàng nghìn km.
Nhưng Artemis II đã làm được điều mà robot không làm được: nó cho con người thực hành lại việc có mặt bên cạnh Mặt Trăng. Nó kiểm tra phần cứng, kiểm tra vận hành, kiểm tra giao tiếp giữa phi hành đoàn và mặt đất trong điều kiện thực tế nhất có thể. Nó nhắc nhở thế giới: một cách sống động và cảm xúc, rằng loài người vẫn đang tiến về phía trước.
Và có một thứ mà không dữ liệu nào từ LRO tạo ra được: bức ảnh Earthrise mà phi hành đoàn Artemis II chụp lại từ góc nhìn của con người, nhìn về ngôi nhà của mình từ ngoài vũ trụ. 'Đó là bức ảnh của mọi thời đại,' Neal nói. Đôi khi, thứ khoa học cần nhất không phải là dữ liệu mới — mà là một lý do mới để tiếp tục.